Phân loại và quy định pháp luật về xe môtô tại Việt Nam

Khi tham gia giao thông đường bộ, xe môtô là phương tiện di chuyển chủ yếu và gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của đại đa số người dân Việt Nam. Tuy nhiên, trong quá trình tham gia công tác giảng dạy và đào tạo sát hạch lái xe, tôi nhận thấy có rất nhiều học viên dù đã biết lái xe từ lâu nhưng vẫn chưa nắm vững các khái niệm cơ bản, cách phân loại cũng như những quy định pháp luật hiện hành về loại phương tiện này. Với tư cách là một giảng viên thực hành kỳ cựu tại Trung tâm Dạy Nghề – Sát hạch lái xe Thái Việt, tôi sẽ tổng hợp và chia sẻ đến bạn những kiến thức chuẩn xác, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao nhất để bạn tự tin làm chủ tay lái trên mọi cung đường.

1. Định nghĩa chuẩn xác: xe môtô là gì theo Luật Giao thông đường bộ?

Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về báo hiệu đường bộ (QCVN 41:2019/BGTVT), xe môtô (hay trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chúng ta thường gọi chung là xe máy) được định nghĩa là xe cơ giới hai hoặc ba bánh và các loại xe tương tự, di chuyển bằng động cơ có dung tích xi lanh từ 50 cm3 trở lên. Đối với xe hai bánh, trọng lượng không tải của xe không được vượt quá 400 kg.

Trong quá trình tiếp nhận hồ sơ tại Thái Việt, rất nhiều học viên thường nhầm lẫn giữa khái niệm này với xe gắn máy (loại xe có dung tích xi lanh dưới 50 cm3). Việc hiểu sai khái niệm có thể dẫn đến việc đăng ký nhầm hạng bằng lái hoặc vi phạm các lỗi về độ tuổi điều khiển phương tiện. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về sự khác biệt này, hãy tham khảo ngay bài phân tích chi tiết xe mô tô là xe gì do đội ngũ chuyên gia của trung tâm biên soạn để có cái nhìn tường minh nhất.

2. Phân loại xe môtô đang được phép lưu thông tại Việt Nam

Dựa trên thiết kế kỹ thuật, dung tích động cơ và mục đích sử dụng, hệ thống pháp luật Việt Nam phân chia xe môtô thành các nhóm cơ bản sau đây. Tương ứng với mỗi nhóm sẽ là một hạng Giấy phép lái xe (GPLX) riêng biệt:

2.1. Nhóm xe môtô phổ thông (Dung tích từ 50cm3 đến dưới 175cm3)

Đây là nhóm phương tiện có số lượng đông đảo nhất trên đường phố hiện nay. Nhóm này bao gồm các dòng xe số, xe tay ga và xe côn tay cỡ nhỏ quen thuộc như Honda Wave, Vision, Air Blade, Yamaha Exciter 150, Honda Winner X… Để được phép điều khiển hợp pháp các dòng xe thuộc phân khúc này, người lái bắt buộc phải thi đỗ và sở hữu Giấy phép lái xe hạng A1. Tại Thái Việt, đây cũng là hạng bằng có số lượng học viên đăng ký đông nhất mỗi tháng.

2.2. Nhóm xe môtô phân khối lớn (Dung tích từ 175cm3 trở lên)

Dành riêng cho những tín đồ đam mê tốc độ, sự mạnh mẽ và phong cách thể thao. Các mẫu xe tiêu biểu trong nhóm này có thể kể đến như Honda SH 350i, Kawasaki Z1000, Honda Rebel 500, BMW S1000RR… Do có dung tích xi lanh lớn, trọng lượng xe nặng và gia tốc cực kỳ mạnh, việc điều khiển dòng xe này đòi hỏi người lái phải có thể lực tốt, kỹ năng xử lý tình huống nhạy bén. Pháp luật quy định người điều khiển phải có Giấy phép lái xe hạng A2. Người có bằng A2 đương nhiên được phép điều khiển các loại xe quy định cho bằng A1.

2.3. Nhóm xe môtô ba bánh

Nhóm này bao gồm các loại xe ba gác, xe xích lô máy hoặc các dòng xe ba bánh được thiết kế chuyên dụng. Đối với người khuyết tật điều khiển xe ba bánh dùng riêng, họ sẽ được cấp GPLX hạng A1 (dành cho người khuyết tật). Còn đối với các loại xe ba bánh chở hàng, chở khách thông thường, người lái cần có GPLX hạng A3.

3. Những quy định pháp luật sống còn khi điều khiển xe môtô

Là một người trực tiếp đứng lớp truyền đạt kiến thức an toàn giao thông, tôi luôn nhắc nhở học viên của mình: “Kỹ năng lái xe giúp bạn đi nhanh, nhưng ý thức tuân thủ pháp luật mới giúp bạn về nhà an toàn”. Dưới đây là những quy định cốt lõi mà bất kỳ ai ngồi lên xe môtô cũng phải ghi lòng tạc dạ:

3.1. Yêu cầu về độ tuổi và giấy tờ tùy thân

Để được phép điều khiển xe môtô, công dân Việt Nam phải đủ 18 tuổi trở lên (tính chính xác đến ngày, tháng, năm sinh). Khi tham gia giao thông, người lái xe bắt buộc phải mang theo đầy đủ 3 loại giấy tờ bản gốc (hoặc đã tích hợp hợp lệ trên ứng dụng VNeID):

  • Giấy phép lái xe phù hợp với loại xe đang điều khiển.
  • Giấy đăng ký xe (Cà vẹt xe).
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới (còn hiệu lực).

3.2. Quy định về tốc độ giới hạn

Việc kiểm soát tốc độ là yếu tố then chốt để phòng tránh tai nạn. Theo Thông tư 31/2019/TT-BGTVT, tốc độ tối đa cho phép đối với xe môtô được quy định rất rõ ràng:

  • Trong khu vực đông dân cư: Tối đa 60 km/h (đối với đường đôi có dải phân cách giữa, đường một chiều có từ 2 làn xe cơ giới trở lên) và tối đa 50 km/h (đối với đường hai chiều không có dải phân cách, đường một chiều có 1 làn xe cơ giới).
  • Ngoài khu vực đông dân cư: Tối đa 70 km/h (đối với đường đôi có dải phân cách giữa) và tối đa 60 km/h (đối với đường hai chiều không có dải phân cách).

3.3. Quy định về nồng độ cồn và mũ bảo hiểm

Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia quy định cấm tuyệt đối người điều khiển xe môtô tham gia giao thông khi trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn. Mức phạt cho lỗi này hiện nay rất nặng, có thể lên tới 8 triệu đồng và tước GPLX đến 24 tháng. Bên cạnh đó, người lái và người ngồi sau bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn, cài quai đúng quy cách. Mũ bảo hiểm không chỉ để đối phó với CSGT mà chính là lá chắn bảo vệ bộ não của bạn khi có va chạm xảy ra.

4. Kinh nghiệm thực hành thi bằng lái xe môtô từ chuyên gia Thái Việt

Thấu hiểu những lo lắng của học viên khi bước vào kỳ thi sát hạch, Trung tâm Dạy Nghề – Sát hạch lái xe Thái Việt luôn nỗ lực mang đến một môi trường học tập chuyên nghiệp và hiệu quả nhất. Kể từ khi đi vào hoạt động năm 2013 đến nay, trung tâm tự hào duy trì tỷ lệ học viên thi đậu luôn ở mức trên 95%.

Một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất của học viên thi bằng A1, A2 chính là bài thi thực hành vòng số 8. Nhiều người có tâm lý run tay, bóp phanh gấp dẫn đến chết máy hoặc chống chân chạm vạch. Tại Thái Việt, chúng tôi sở hữu hệ thống sân luyện thi sát hạch riêng biệt, được thiết kế chuẩn xác theo quy định của Sở GTVT. Dưới sự hướng dẫn 1 kèm 1 của đội ngũ gần 100 giảng viên kinh nghiệm, học viên sẽ được truyền đạt những mẹo đi vòng số 8 cực kỳ thực chiến: từ cách giữ đều ga, tư thế ngồi mở rộng tầm nhìn, cho đến cách đánh lái mượt mà để xe tự trôi qua các khúc cua hẹp mà không bị giật cục.

Không dừng lại ở đó, Thái Việt trang bị dàn xe tập lái đời mới, thường xuyên được bảo dưỡng định kỳ. Lên ga nhẹ, phanh ăn, cổ phốt linh hoạt giúp học viên có cảm giác lái tốt nhất. Sự chuyên nghiệp của Thái Việt không chỉ thể hiện ở mảng đào tạo xe hai bánh mà còn ở hệ thống đào tạo ô tô với dàn xe đời mới và hệ thống cabin mô phỏng lái xe 3D hiện đại bậc nhất. Chính sự đầu tư đồng bộ, bài bản này đã khẳng định vị thế và uy tín hàng đầu của Thái Việt trong lĩnh vực đào tạo lái xe tại Hà Nội.

5. Lời kết và đồng hành cùng Thái Việt

Việc nắm vững các quy định pháp luật và hiểu rõ chiếc xe môtô mình đang điều khiển là trách nhiệm của mỗi công dân khi tham gia giao thông. Nó không chỉ giúp bạn tránh được những rắc rối pháp lý, những biên bản phạt tiền nặng nề mà quan trọng nhất là bảo vệ an toàn tính mạng cho chính bạn và cộng đồng.

Nếu bạn đang có nhu cầu học và thi cấp Giấy phép lái xe các hạng A1, A2, hoặc các hạng bằng ô tô (B1, B2, C), đừng ngần ngại đến với Trung tâm Dạy Nghề – Sát hạch lái xe Thái Việt. Với phương châm “Dạy thật – Học thật – Thi thật”, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn lộ trình học tập tối ưu, thủ tục hồ sơ trọn gói nhanh gọn và mức học phí minh bạch nhất. Hãy truy cập ngay website daylaixehanoi.vn hoặc liên hệ hotline của chúng tôi để được các chuyên viên tư vấn hỗ trợ và nhận những ưu đãi mới nhất trong tháng này!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *